Hệ thống dây chuyền hút bụi công nghiệp công suất quạt 22–315 kW

Hệ thống hút bụi nhà máy – Thiết kế chế tạo Ngọc Thành

Hút bụi trung tâm 22, 37, 55, 75, 90, 110, 132, 160, 200, 250 và 315 kW

HỆ THỐNG DÂY CHUYỀN XỬ LÝ BỤI CÔNG NGHIỆP CÔNG SUẤT 22-315KW

1. GIỚI THIỆU HỆ THỐNG HÚT BỤI CÔNG NGHIỆP

Hệ thống hút bụi công nghiệp là hạng mục quan trọng trong các nhà máy chế biến gỗ, viên nén, thức ăn chăn nuôi, lúa gạo, phân bón, vật liệu xây dựng, xử lý rác và nhiều dây chuyền sản xuất phát sinh bụi. Mục tiêu của hệ thống là thu gom bụi ngay tại nguồn, vận chuyển bụi qua đường ống, tách bụi và xử lý khí trước khi xả ra môi trường hoặc tuần hoàn theo yêu cầu công nghệ.

Công ty Ngọc Thành chuyên tư vấn, thiết kế, chế tạo và lắp đặt hệ thống hút bụi trung tâm theo từng nhà máy. Việc lựa chọn hệ thống không chỉ dựa vào công suất motor quạt mà phải tính đồng thời lưu lượng khí, áp suất, số điểm hút, vận tốc trong ống, chiều dài đường ống, tổn thất áp suất, loại bụi, nồng độ bụi và phương án thu hồi.

Tùy từng dự án, hệ thống có thể bao gồm chụp hút, họng hút, đường ống chính và nhánh, cyclone, lọc bụi túi vải, van sao, quạt hút, biến tần, cảm biến áp suất, ống khói và tủ điện điều khiển tự động.

2. DẢI CÔNG SUẤT QUẠT HÚT NGỌC THÀNH THIẾT KẾ

  • 22 kW
  • 37 kW
  • 55 kW
  • 75 kW
  • 90 kW
  • 110 kW
  • 132 kW
  • 160 kW
  • 200 kW
  • 250 kW
  • 315 kW

Các mức công suất trên là dải tham khảo theo công suất động cơ quạt hút. Lưu lượng và áp suất thực tế phải được lựa chọn theo trở lực của toàn bộ hệ thống, không nên suy ra chỉ từ công suất motor.

3. ỨNG DỤNG TRONG NHÀ MÁY

  • Nhà máy chế biến gỗ và dăm gỗ
  • Nhà máy viên nén gỗ, trấu và sinh khối
  • Nhà máy thức ăn chăn nuôi
  • Nhà máy lúa gạo và xay xát
  • Nhà máy phân bón
  • Nhà máy xử lý rác
  • Nhà máy vật liệu xây dựng
  • Hệ thống nghiền, sàng, trộn, đóng bao và vận chuyển vật liệu rời

Mỗi ngành phát sinh loại bụi khác nhau nên cần lựa chọn phương án hút, tách và lọc phù hợp.

4. CẤU HÌNH MỘT HỆ THỐNG HÚT BỤI HOÀN CHỈNH

4.1. Chụp hút và họng hút

Chụp hút được bố trí gần vị trí phát sinh bụi như máy nghiền, sàng, điểm rót liệu, băng tải, gầu tải, silo hoặc máy đóng bao. Kích thước và vị trí chụp hút ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả thu gom bụi.

4.2. Hệ thống đường ống

Đường ống gồm ống chính, ống nhánh, cút, van chỉnh gió và các đoạn chuyển tiết diện. Đường kính ống được tính theo lưu lượng và vận tốc vận chuyển bụi nhằm hạn chế lắng bụi trong ống và giảm tổn thất áp suất không cần thiết.

4.3. Cyclone tách bụi

Cyclone dùng để tách bụi thô hoặc hạt có khối lượng lớn ra khỏi dòng khí trước khi đưa đến thiết bị lọc tinh. Việc bố trí cyclone giúp giảm tải cho bộ lọc túi và hỗ trợ thu hồi nguyên liệu.

4.4. Bộ lọc bụi túi vải

Bộ lọc túi vải giữ lại phần bụi mịn còn lại trong dòng khí. Túi lọc được lựa chọn theo nhiệt độ, tính chất bụi và yêu cầu vận hành. Hệ thống có thể sử dụng cơ cấu giũ bụi bằng khí nén tự động.

4.5. Van sao xả bụi

Van sao bố trí dưới cyclone hoặc buồng lọc để xả bụi liên tục mà vẫn duy trì độ kín khí của hệ thống.

4.6. Quạt hút công nghiệp

Quạt tạo áp suất âm và dòng khí cho toàn bộ mạng hút. Lựa chọn quạt phải đồng thời đáp ứng lưu lượng và áp suất sau khi đã tính tổn thất qua chụp hút, đường ống, cyclone, lọc túi và ống khói.

4.7. Biến tần và cảm biến áp suất

Đối với hệ thống nhiều điểm hút hoặc lưu lượng thay đổi, quạt có thể điều khiển bằng biến tần theo tín hiệu cảm biến áp suất. Phương án này giúp giữ áp suất ổn định và tiết kiệm điện khi không vận hành toàn bộ điểm hút.

4.8. Ống khói hoặc đường khí sau lọc

Khí sau xử lý được dẫn ra ống khói hoặc theo phương án tuần hoàn phù hợp. Thiết kế phải đáp ứng yêu cầu công nghệ và môi trường của dự án.

4.9. Tủ điện điều khiển

Tủ điện có thể tích hợp MCC, biến tần, PLC, HMI, cảm biến áp suất, cảnh báo chênh áp lọc và điều khiển giũ túi tự động.

5. NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG

Khi quạt hút hoạt động, áp suất âm được tạo tại các chụp hút. Bụi và không khí đi vào hệ thống đường ống và được vận chuyển về cụm xử lý.

Phần bụi thô có thể được tách tại cyclone. Dòng khí tiếp tục đi vào bộ lọc túi vải, nơi bụi mịn bị giữ lại trên bề mặt túi lọc.

Hệ thống giũ khí nén làm sạch túi theo chu kỳ. Bụi rơi xuống đáy phễu và được xả qua van sao. Khí sau lọc được quạt đưa ra ống khói hoặc xử lý tiếp theo cấu hình dự án.

Biến tần có thể tự động tăng hoặc giảm tốc độ quạt theo áp suất cài đặt, giúp hệ thống duy trì lực hút ổn định khi số điểm hút thay đổi.

6. CÁC THÔNG SỐ CẦN TÍNH KHI THIẾT KẾ

  • Lưu lượng hút tại từng điểm.
  • Tổng lưu lượng của hệ thống.
  • Áp suất cần thiết tại quạt.
  • Vận tốc khí trong đường ống.
  • Đường kính ống chính và ống nhánh.
  • Tổn thất áp suất qua cút, van, cyclone và lọc.
  • Diện tích lọc túi vải.
  • Tỷ lệ khí trên diện tích lọc.
  • Nồng độ và đặc tính bụi.
  • Nhiệt độ và độ ẩm của khí.
  • Khoảng cách và cao độ đường ống.

Đây là lý do hai hệ thống cùng dùng motor 55 kW vẫn có thể có lưu lượng, áp suất và kích thước đường ống khác nhau.

7. THIẾT KẾ ĐƯỜNG ỐNG HÚT BỤI

Đường ống cần được bố trí ngắn, hợp lý và hạn chế quá nhiều cút gấp. Các nhánh nên nhập vào ống chính theo góc phù hợp để giảm tổn thất và tránh xung đột dòng khí.

Đối với bụi gỗ, mùn cưa, trấu hoặc vật liệu có khả năng lắng, vận tốc trong ống phải đủ lớn để vận chuyển hạt ổn định. Nếu vận tốc quá thấp, bụi có thể tích tụ trong ống; nếu quá cao, tổn thất áp suất và tiêu hao điện sẽ tăng.

8. HỆ THỐNG LỌC TÚI VÀ GIŨ KHÍ NÉN

Bộ lọc túi cần được tính theo tổng lưu lượng khí và loại bụi. Diện tích lọc không nên chọn quá nhỏ vì sẽ làm tăng chênh áp, giảm tuổi thọ túi và tăng tải quạt.

Hệ thống giũ khí nén tự động sử dụng van xung và khí nén để làm sạch bề mặt túi. Chu kỳ giũ có thể điều khiển theo thời gian hoặc theo chênh áp của bộ lọc tùy cấu hình.

9. ĐIỀU KHIỂN QUẠT BẰNG BIẾN TẦN

Với hệ thống nhiều trạm hút, biến tần là giải pháp hiệu quả để điều chỉnh lưu lượng theo nhu cầu thực tế. Cảm biến áp suất được bố trí tại vị trí phù hợp trên ống chính hoặc vùng điều khiển.

Khi nhiều cửa hút mở, biến tần tăng tốc quạt để duy trì áp suất. Khi ít điểm hút hoạt động, quạt giảm tốc để tiết kiệm điện và hạn chế hút dư.

10. ƯU ĐIỂM GIẢI PHÁP NGỌC THÀNH

  • Thiết kế theo lưu lượng và áp suất thực tế, không lựa chọn quạt chỉ theo công suất motor.
  • Dải công suất quạt từ 22 đến 315 kW.
  • Tích hợp cyclone và lọc túi theo tính chất bụi.
  • Có thể điều khiển áp suất bằng biến tần.
  • Thiết kế hệ thống đường ống theo mặt bằng nhà máy.
  • Có thể tích hợp van sao, vít tải và silo thu bụi.
  • Có thể kết nối PLC/HMI/SCADA.
  • Phù hợp cải tạo hệ thống cũ hoặc đầu tư mới.

11. LƯU Ý AN TOÀN KHI HÚT BỤI

Một số loại bụi mịn có nguy cơ cháy hoặc nổ bụi khi nồng độ và điều kiện phù hợp. Vì vậy, từng dự án cần đánh giá đặc tính bụi, nguồn phát sinh tia lửa, tĩnh điện, nhiệt độ và yêu cầu phòng cháy.

  • Hạn chế tích tụ bụi trong đường ống và thiết bị.
  • Bố trí tiếp địa phù hợp cho hệ thống kim loại.
  • Không để nguồn tia lửa hoặc vật nóng đi vào bộ lọc khi không có giải pháp bảo vệ.
  • Kiểm tra chênh áp túi lọc và tình trạng quạt định kỳ.
  • Thực hiện bảo trì theo quy trình an toàn của nhà máy.

12. THÔNG TIN KHÁCH HÀNG CẦN CUNG CẤP KHI YÊU CẦU BÁO GIÁ

  • Loại bụi và nguồn phát sinh.
  • Số lượng điểm hút.
  • Kích thước họng hút hiện có nếu có.
  • Lưu lượng yêu cầu tại từng điểm nếu đã xác định.
  • Chiều dài và sơ đồ đường ống.
  • Mặt bằng nhà máy.
  • Loại thiết bị lọc mong muốn.
  • Yêu cầu thu hồi bụi.
  • Số giờ vận hành mỗi ngày.
  • Yêu cầu tự động hóa và điều khiển áp suất.

Nếu có bản vẽ mặt bằng và vị trí các máy phát sinh bụi, Ngọc Thành có thể tính toán phương án đường ống, quạt và lọc phù hợp hơn.

13. CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Quạt 55 kW thì lưu lượng và áp suất bao nhiêu?

Không thể xác định chính xác chỉ từ công suất 55 kW. Cùng công suất motor, quạt có thể thiết kế theo nhiều điểm làm việc khác nhau. Cần biết lưu lượng, áp suất và hiệu suất quạt.

Có thể dùng một quạt hút cho nhiều máy không?

Có. Hệ thống hút bụi trung tâm thường dùng một hoặc nhiều quạt cho nhiều điểm hút. Cần tính tổng lưu lượng và cân bằng đường ống.

Có cần cyclone trước lọc túi không?

Tùy loại bụi. Với bụi thô hoặc tải bụi lớn, cyclone giúp giảm tải cho lọc túi và hỗ trợ thu hồi nguyên liệu.

Có thể tự động giữ áp suất không?

Có. Biến tần kết hợp cảm biến áp suất và PLC có thể tự động điều chỉnh tốc độ quạt theo nhu cầu hút thực tế.

14. PHẠM VI CUNG CẤP CỦA NGỌC THÀNH

  • Khảo sát hiện trạng và vị trí phát sinh bụi.
  • Tính toán lưu lượng và tổn thất áp suất.
  • Thiết kế mạng đường ống.
  • Thiết kế cyclone và lọc túi.
  • Lựa chọn quạt hút.
  • Thiết kế van sao, vít tải và thu hồi bụi.
  • Thiết kế tủ điện, biến tần, PLC/HMI.
  • Chế tạo và lắp đặt tại công trường.
  • Chạy thử, cân chỉnh lưu lượng và áp suất.
  • Bảo trì, cải tạo và nâng cấp hệ thống.

15. LIÊN HỆ TƯ VẤN HỆ THỐNG HÚT BỤI CÔNG NGHIỆP

Ngọc Thành nhận thiết kế, chế tạo và lắp đặt hệ thống hút bụi công nghiệp với dải công suất quạt 22, 37, 55, 75, 90, 110, 132, 160, 200, 250 và 315 kW theo từng loại bụi, số điểm hút và mặt bằng nhà máy.

Khách hàng có nhu cầu đầu tư mới hoặc cải tạo hệ thống chỉ cần cung cấp mặt bằng, loại bụi, số điểm hút và yêu cầu vận hành. Ngọc Thành sẽ tính toán phương án đường ống, cyclone, lọc túi, quạt hút và điều khiển phù hợp.

NGỌC THÀNH – TƯ VẤN | THIẾT KẾ | CHẾ TẠO | LẮP ĐẶT | TỰ ĐỘNG HÓA DÂY CHUYỀN CÔNG NGHIỆP

Go Top