Máy vắt nước dạng trục vít công nghiệp 1-10 tấn/giờ
Ngọc Thành thiết kế, chế tạo máy vắt nước dạng trục vít công nghiệp công suất 1–2, 2–3, 4–5, 6–8 và 8–10 tấn/giờ, sử dụng cơ cấu vít ép liên tục để tách nước khỏi bã mì, bã sắn, hèm bia, bã cà phê, xơ dừa, phụ phẩm nông nghiệp, bùn hữu cơ và các loại nguyên liệu ẩm phù hợp. Thiết bị giúp giảm độ ẩm trước công đoạn sấy, phối trộn, ủ hoặc xử lý tiếp theo, qua đó giảm tải cho hệ thống sấy và tiết kiệm năng lượng.
Liên hệ tư vấn - báo giá: 0902 813 379 - Mr.Thành
NT-MVN-26
Liên hệ
22
1. GIỚI THIỆU DÂY CHUYỀN MÁY VẮT NƯỚC
Dây chuyền máy vắt nước là hệ thống dùng để tách một phần nước tự do ra khỏi nguyên liệu ẩm trước
các công đoạn sấy, ép, phối trộn, ủ, xử lý hoặc tái sử dụng. Việc giảm nước bằng cơ học trước khi sấy
thường giúp giảm tải cho hệ thống nhiệt, giảm khối lượng vận chuyển và nâng cao hiệu quả tổng thể
của dây chuyền.
Công ty Ngọc Thành chuyên thiết kế, chế tạo và lắp đặt dây chuyền vắt nước theo từng loại nguyên
liệu thực tế. Máy có thể được ứng dụng cho bã mì, hèm bia, bã trà, bã cà phê, bùn, phân bò, phân heo,
phụ phẩm nông lâm nghiệp, một số chất thải sinh hoạt phù hợp, hóa chất và thực phẩm phế thải phù
hợp.
Cấu hình máy được lựa chọn dựa trên độ ẩm đầu vào, cấu trúc vật liệu, kích thước hạt, độ nhớt, khả
năng thoát nước, độ ăn mòn, độ ẩm đầu ra mong muốn và công suất đầu vào theo tấn/giờ.

2. DẢI CÔNG SUẤT THIẾT KẾ
1–2 tấn/giờ
2–3 tấn/giờ
4–5 tấn/giờ
6–8 tấn/giờ
8–10 tấn/giờ
Các mức công suất trên được tính theo lượng nguyên liệu đầu vào. Năng suất và độ ẩm sau vắt thay đổi
theo từng loại nguyên liệu, độ ẩm ban đầu, tỷ lệ chất rắn, kích thước hạt và khả năng thoát nước.

3. NHÓM NGUYÊN LIỆU CÓ THỂ ỨNG DỤNG
Bã mì
Hèm bia
Bã trà
Bã cà phê
Bùn phù hợp với nguyên lý ép tách nước
Phân bò
Phân heo
Phụ phẩm nông nghiệp
Phụ phẩm lâm nghiệp
Một số chất thải sinh hoạt đã được phân loại phù hợp
Một số nguyên liệu hóa chất phù hợp
Thực phẩm và phế phẩm thực phẩm phù hợp
Với nguyên liệu có tính ăn mòn, độ nhớt cao, hạt quá mịn hoặc chứa tạp chất cứng, cần đánh giá riêng
trước khi lựa chọn vật liệu chế tạo và cấu hình máy.

4. MỤC ĐÍCH CỦA CÔNG ĐOẠN VẮT NƯỚC
Giảm lượng nước tự do trong nguyên liệu.
Giảm tải cho công đoạn sấy phía sau.
Giảm khối lượng vận chuyển và lưu kho.
Tăng hàm lượng chất rắn của phần bã.
Tách nước để thu hồi, xử lý hoặc tuần hoàn theo công nghệ.
Ổn định nguyên liệu trước ép bánh, ép viên hoặc phối trộn.
5. CẤU HÌNH MỘT DÂY CHUYỀN VẮT NƯỚC
5.1. Phễu hoặc bồn tiếp nhận nguyên liệu
Nguyên liệu được tiếp nhận vào phễu hoặc bồn đệm trước khi đưa vào máy. Kết cấu được lựa chọn
theo dạng vật liệu, khả năng chảy và phương pháp cấp liệu.
5.2. Hệ thống cấp liệu
Có thể sử dụng vít tải, bơm, băng tải hoặc cơ cấu cấp liệu phù hợp. Mục tiêu là cấp nguyên liệu đều để
máy làm việc ổn định, tránh quá tải hoặc thiếu liệu.
5.3. Cụm ép – vắt nước
Đây là cụm chính của hệ thống. Tùy loại nguyên liệu, Ngọc Thành lựa chọn nguyên lý ép trục vít, ép
cơ học hoặc cấu hình tách nước phù hợp. Áp lực trong vùng ép làm nước thoát qua bề mặt lọc trong khi
phần bã tiếp tục được vận chuyển ra đầu xả.
5.4. Trục vít hoặc cơ cấu ép
Đối với máy ép trục vít, bước vít, đường kính trục, tỷ số nén và tốc độ quay được tính theo nguyên liệu.
Kết cấu này ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất, độ ẩm sau vắt và mức tiêu hao điện.
5.5. Lưới hoặc bề mặt lọc
Bề mặt lọc có nhiệm vụ giữ phần rắn và cho nước thoát ra ngoài. Kích thước khe hoặc lỗ lọc được lựa
chọn theo kích thước hạt và yêu cầu thu hồi chất rắn.
5.6. Cụm điều chỉnh áp lực đầu ra
Áp lực vùng xả có thể được điều chỉnh bằng cơ cấu cơ khí, khí nén, thủy lực hoặc phương án phù hợp
để kiểm soát mức độ nén của bã.
5.7. Máng hoặc bồn thu nước
Nước tách ra được thu gom về máng hoặc bồn để xử lý, lắng, lọc hoặc tuần hoàn theo yêu cầu công
nghệ.
5.8. Băng tải hoặc vít tải bã sau vắt
Phần bã được đưa ra ngoài bằng băng tải hoặc vít tải và chuyển sang sấy, ép bánh, ủ, phối trộn hoặc
công đoạn tiếp theo.
5.9. Tủ điện và điều khiển
Tủ điện có thể tích hợp biến tần, cảm biến, bảo vệ quá tải và các chức năng liên động giữa cấp liệu,
máy vắt và thiết bị vận chuyển đầu ra.

6. NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG
Nguyên liệu ẩm được cấp đều vào máy. Cơ cấu ép hoặc trục vít vận chuyển nguyên liệu dọc theo vùng
làm việc đồng thời tạo lực nén tăng dần.
Nước tự do bị ép ra ngoài qua bề mặt lọc và được thu gom riêng. Phần chất rắn được giữ lại, tiếp tục
nén và di chuyển về cửa xả.
Mức độ nén có thể được điều chỉnh trong phạm vi thiết kế để phù hợp với từng loại nguyên liệu. Sau
khi vắt, bã được chuyển sang công đoạn tiếp theo bằng băng tải hoặc vít tải.
Toàn bộ hệ thống có thể làm việc liên tục khi nguồn cấp liệu và thiết bị đầu ra được đồng bộ.

7. ĐỘ ẨM SAU VẮT PHỤ THUỘC VÀO NGUYÊN LIỆU
Máy vắt nước không cho cùng một độ ẩm đầu ra với mọi loại nguyên liệu. Khả năng giảm ẩm phụ
thuộc vào cấu trúc vật liệu, tỷ lệ chất rắn, khả năng thoát nước, độ nhớt và kích thước hạt.
Ví dụ, nguyên liệu dạng xơ thường dễ giữ cấu trúc dưới áp lực ép hơn một số loại bùn rất mịn. Vì vậy,
trước khi chốt thông số máy cần đánh giá nguyên liệu thực tế hoặc tiến hành thử nghiệm khi cần.

8. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN NĂNG SUẤT VÀ HIỆU QUẢ TÁCH NƯỚC
Độ ẩm đầu vào.
Tỷ lệ chất rắn.
Kích thước hạt.
Độ xơ của vật liệu.
Độ nhớt.
Tốc độ cấp liệu.
Tốc độ trục vít hoặc cơ cấu ép.
Mức áp lực vùng xả.
Kích thước khe lọc.
Tình trạng mài mòn của trục và lưới.
9. LỢI ÍCH KHI VẮT NƯỚC TRƯỚC CÔNG ĐOẠN SẤY
Với các nguyên liệu có độ ẩm cao, việc dùng nhiệt để bốc hơi toàn bộ lượng nước từ đầu thường tiêu
tốn nhiều năng lượng. Tách bớt nước bằng cơ học trước có thể giúp giảm đáng kể lượng nước mà hệ
thống sấy phải xử lý.
Giảm nhu cầu nhiệt cho máy sấy.
Giảm kích thước hoặc tải vận hành của hệ thống sấy trong nhiều trường hợp.
Giảm tiêu hao nhiên liệu.
Tăng tính ổn định của nguyên liệu đầu vào máy sấy.
Giảm chi phí vận hành tổng thể nếu bố trí đúng công nghệ.
10. VẬT LIỆU CHẾ TẠO
Vật liệu chế tạo được lựa chọn theo tính chất nguyên liệu. Khung có thể dùng thép carbon sơn công
nghiệp, trong khi các chi tiết tiếp xúc nguyên liệu có thể sử dụng inox hoặc vật liệu phù hợp khi có yêu
cầu vệ sinh, chống ăn mòn hoặc hóa chất.
Đối với ứng dụng thực phẩm hoặc nguyên liệu nhạy cảm, cần xác định rõ yêu cầu vật liệu tiếp xúc, vệ
sinh và bề mặt hoàn thiện trước khi thiết kế.
11. TỰ ĐỘNG HÓA VÀ BẢO VỆ
Điều chỉnh tốc độ cấp liệu bằng biến tần.
Điều chỉnh tốc độ máy vắt.
Giám sát dòng điện motor.
Cảnh báo quá tải.
Liên động máy cấp liệu và máy vắt.
Liên động băng tải hoặc vít tải đầu ra.
Dừng khẩn cấp tại các vị trí cần thiết.
Hiển thị trạng thái vận hành trên HMI tùy cấu hình.
12. ỨNG DỤNG TRONG CÁC DÂY CHUYỀN XỬ LÝ
Máy vắt nước có thể được tích hợp vào nhiều sơ đồ công nghệ khác nhau:
Tiếp nhận → Vắt nước → Sấy → Nghiền/ép viên.
Tiếp nhận → Vắt nước → Ép bánh/ép khối.
Tiếp nhận → Vắt nước → Ủ hoặc phối trộn.
Tiếp nhận → Vắt nước → Thu gom bã và xử lý nước tách.
Sơ đồ thực tế được lựa chọn theo sản phẩm cuối cùng và yêu cầu xử lý của nhà máy.
13. THÔNG TIN KHÁCH HÀNG CẦN CUNG CẤP KHI YÊU CẦU BÁO GIÁ
Tên và loại nguyên liệu.
Độ ẩm đầu vào.
Tỷ lệ chất rắn nếu có.
Kích thước hạt hoặc cấu trúc nguyên liệu.
Công suất đầu vào theo tấn/giờ.
Độ ẩm đầu ra mong muốn.
Tính ăn mòn hoặc yêu cầu vật liệu tiếp xúc.
Số giờ vận hành mỗi ngày.
Phương án cấp liệu.
Phương án thu bã và thu nước.
Nếu có hình ảnh, video hoặc mẫu nguyên liệu, khách hàng nên cung cấp để Ngọc Thành đánh giá cấu
hình chính xác hơn.
14. CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Máy vắt nước có thể dùng cho bã mì và hèm bia không?
Có. Đây là nhóm nguyên liệu phù hợp với nhiều cấu hình ép tách nước, tuy nhiên thông số máy cần lựa
chọn theo độ ẩm và đặc tính thực tế.
Máy có thể vắt bùn không?
Có thể với các loại bùn phù hợp, nhưng cần biết tỷ lệ chất rắn, kích thước hạt và tính chất bùn trước khi
chọn máy.
Công suất 8–10 tấn/giờ tính theo bã khô hay liệu ướt?
Dải công suất của bài này được tính theo lượng nguyên liệu đầu vào máy vắt.
Có thể dùng bã sau vắt đưa thẳng vào máy sấy không?
Có thể nếu độ ẩm và kích thước bã sau vắt phù hợp với máy sấy. Ngọc Thành có thể thiết kế đồng bộ
máy vắt và hệ thống sấy.
15. PHẠM VI CUNG CẤP CỦA NGỌC THÀNH
Khảo sát và đánh giá nguyên liệu.
Tư vấn lựa chọn công suất.
Thiết kế máy vắt nước.
Thiết kế phễu, bồn và hệ cấp liệu.
Thiết kế hệ thu nước và vận chuyển bã.
Thiết kế tủ điện và biến tần.
Lắp đặt, chạy thử và hiệu chỉnh.
Hướng dẫn vận hành và bảo trì.
Cải tạo và nâng cấp dây chuyền theo nhu cầu.
16. LIÊN HỆ TƯ VẤN DÂY CHUYỀN MÁY VẮT NƯỚC
Ngọc Thành nhận thiết kế, chế tạo và lắp đặt dây chuyền máy vắt nước công suất 1–2, 2–3, 4–5, 6–8 và
8–10 tấn/giờ theo công suất nguyên liệu đầu vào.
Khách hàng chỉ cần cung cấp loại nguyên liệu, độ ẩm đầu vào, công suất, độ ẩm mong muốn sau vắt và
yêu cầu vật liệu chế tạo. Ngọc Thành sẽ nghiên cứu cấu hình máy, hệ cấp liệu, thu nước và vận chuyển
bã phù hợp.
NGỌC THÀNH – TƯ VẤN | THIẾT KẾ | CHẾ TẠO | LẮP ĐẶT | TỰ ĐỘNG HÓA DÂY
CHUYỀN CÔNG NGHIỆP
