Máy ép viên nén gỗ, mùn cưa
Ngọc Thành thiết kế, chế tạo máy ép viên nén công nghiệp dùng sản xuất viên nén từ gỗ, mùn cưa, dăm bào và các nguyên liệu biomass phù hợp. Máy được thiết kế theo công suất, đường kính viên, đặc tính nguyên liệu và yêu cầu vận hành của từng dự án.
Liên hệ tư vấn - báo giá: 0902 813 379 - Mr.Thành
NT-MEV-850
Liên hệ
29328
1. GIỚI THIỆU DÂY CHUYỀN ÉP VIÊN NÉN
Dây chuyền ép viên nén là hệ thống công nghiệp dùng để xử lý nguyên liệu dạng bột, mùn, hạt hoặc
phụ phẩm thành sản phẩm dạng viên có kích thước và khối lượng riêng ổn định hơn. Tùy nguyên liệu
và mục đích sử dụng, viên nén có thể phục vụ lĩnh vực nhiên liệu sinh khối, thức ăn chăn nuôi, phân
bón hoặc các ứng dụng phù hợp khác.
Công ty Ngọc Thành chuyên tư vấn, thiết kế, chế tạo và lắp đặt dây chuyền ép viên nén đồng bộ theo
từng loại nguyên liệu thực tế. Hệ thống có thể bao gồm các công đoạn nghiền, sấy hoặc điều chỉnh độ
ẩm, chứa liệu, định lượng, ép viên, làm nguội, sàng, hút bụi, cân đóng bao và tự động hóa.
Việc lựa chọn cấu hình không chỉ dựa trên công suất tấn/giờ mà còn phải xét đến kích thước nguyên
liệu, độ ẩm, khối lượng riêng, độ kết dính, yêu cầu kích thước viên, độ bền viên và thời gian vận hành
của nhà máy.
2. DẢI CÔNG SUẤT NGỌC THÀNH THIẾT KẾ
1–1,5 tấn/giờ
2–3 tấn/giờ
3–4 tấn/giờ
5–6 tấn/giờ
6–8 tấn/giờ
8–10 tấn/giờ
Ngoài các mức công suất trên, Ngọc Thành có thể tính toán cấu hình riêng theo nguyên liệu và sản
phẩm đầu ra. Năng suất thực tế phụ thuộc vào đặc tính vật liệu, độ ẩm, độ mịn, kích thước viên, độ nén
yêu cầu, công suất máy ép và khả năng cấp liệu của toàn hệ thống.

3. NGUYÊN LIỆU CÓ THỂ ỨNG DỤNG
Mùn cưa và bột gỗ
Trấu
Phụ phẩm nông nghiệp
Phụ phẩm lâm nghiệp
Nguyên liệu thức ăn gia súc phù hợp
Nguyên liệu phân bón phù hợp
Rác hoặc nguyên liệu tái chế phù hợp đã được xử lý theo công nghệ
Các loại nguyên liệu dạng bột, hạt hoặc sinh khối phù hợp
Đối với từng nhóm nguyên liệu, quy trình tiền xử lý có thể khác nhau. Một số nguyên liệu cần nghiền
nhỏ, một số cần sấy giảm ẩm, một số cần phối trộn hoặc bổ sung chất kết dính theo công nghệ sản
phẩm.

4. MỤC ĐÍCH CỦA CÔNG ĐOẠN ÉP VIÊN
Tăng khối lượng riêng của nguyên liệu.
Tạo sản phẩm có kích thước tương đối đồng đều.
Thuận tiện lưu kho, vận chuyển và định lượng.
Giảm bụi và giảm thể tích so với nguyên liệu rời.
Tạo sản phẩm phù hợp cho nhiên liệu sinh khối, thức ăn, phân bón hoặc ứng dụng tương ứng.
Ổn định chất lượng sản phẩm khi dây chuyền được kiểm soát tốt.

5. CẤU HÌNH MỘT DÂY CHUYỀN ÉP VIÊN NÉN HOÀN CHỈNH
5.1. Cụm tiếp nhận và cấp nguyên liệu
Nguyên liệu được tiếp nhận vào phễu, bin hoặc silo và chuyển đến các công đoạn xử lý bằng băng tải,
vít tải hoặc gầu tải. Cụm cấp liệu phải được thiết kế đồng bộ để tránh thiếu liệu hoặc dồn liệu.
5.2. Hệ thống nghiền
Đối với nguyên liệu có kích thước lớn, cần bố trí máy băm, máy nghiền thô hoặc máy nghiền búa để
đưa vật liệu về kích thước phù hợp trước khi ép.
5.3. Hệ thống sấy hoặc điều chỉnh độ ẩm
Độ ẩm là thông số quan trọng quyết định khả năng tạo viên. Với nguyên liệu ẩm cao, có thể cần sấy
trống quay hoặc hệ thống sấy phù hợp. Với một số công nghệ khác, nguyên liệu có thể cần điều chỉnh
độ ẩm hoặc phối trộn trước khi ép.
5.4. Silo chứa và định lượng
Nguyên liệu sau xử lý được chứa trong silo hoặc bin trung gian. Vít tải hoặc bộ cấp liệu định lượng đưa
nguyên liệu ổn định vào máy ép, giúp giảm dao động tải.
5.5. Máy ép viên nén
Máy ép viên là thiết bị trung tâm của dây chuyền. Nguyên liệu được nén qua khuôn dưới tác động của
cụm ép để tạo viên. Kiểu khuôn, đường kính lỗ khuôn, tỷ số nén, tốc độ và công suất máy được lựa
chọn theo nguyên liệu và sản phẩm yêu cầu.
5.6. Hệ thống làm nguội
Viên sau ép thường có nhiệt độ cao và còn mềm. Cụm làm nguội sử dụng dòng khí để hạ nhiệt, giúp
viên ổn định hơn trước khi sàng và đóng bao.
5.7. Hệ thống sàng
Sàng tách phần vụn, bụi và viên không đạt kích thước. Phần vụn có thể được thu hồi và đưa trở lại công
đoạn ép tùy sơ đồ công nghệ.
5.8. Hệ thống hút bụi
Các điểm phát sinh bụi tại nghiền, cấp liệu, làm nguội và sàng có thể được kết nối với cyclone, lọc túi
và quạt hút để giảm bụi trong khu vực sản xuất.
5.9. Hệ thống cân và đóng bao
Sản phẩm sau làm nguội và sàng được đưa vào silo thành phẩm, sau đó cân và đóng bao theo quy cách
yêu cầu. Có thể sử dụng bao nhỏ, bao 25–60 kg hoặc Jumbo tùy sản phẩm và thị trường.
5.10. Robot xếp bao và pallet hóa
Đối với dây chuyền công suất lớn, có thể tích hợp robot xếp bao, cấp pallet và băng tải thành phẩm
nhằm giảm nhân công và tăng tính đồng bộ.
5.11. Tủ điện và hệ thống điều khiển
Dây chuyền có thể được điều khiển bằng biến tần, PLC, HMI và SCADA tùy quy mô. Các máy được
liên động theo trình tự để hạn chế quá tải, thiếu liệu hoặc dồn liệu giữa các công đoạn.
6. NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG
Nguyên liệu đầu vào được tiếp nhận và xử lý kích thước phù hợp. Nếu độ ẩm cao hơn mức công nghệ
yêu cầu, nguyên liệu được sấy hoặc điều chỉnh độ ẩm trước khi đưa vào silo trung gian.
Từ silo, nguyên liệu được cấp định lượng vào máy ép viên. Trong buồng ép, vật liệu chịu lực nén và
ma sát khi đi qua khuôn để hình thành viên.
Viên mới ép được đưa đến hệ thống làm nguội, sau đó qua sàng để tách bụi và phần vụn. Sản phẩm đạt
yêu cầu được chuyển vào silo thành phẩm và đưa đến cân đóng bao.
Toàn bộ các công đoạn có thể được liên động tự động từ cấp nguyên liệu đến đóng bao nhằm duy trì
năng suất ổn định.
7. ĐỘ ẨM NGUYÊN LIỆU – YẾU TỐ QUAN TRỌNG KHI ÉP VIÊN
Độ ẩm nguyên liệu ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tạo viên, mức tiêu hao điện, chất lượng bề mặt và
độ bền cơ học của sản phẩm.
Nếu nguyên liệu quá ẩm, viên có thể khó ổn định, dễ biến dạng hoặc ảnh hưởng đến tải máy. Nếu quá
khô, khả năng liên kết có thể giảm và mức tiêu hao năng lượng có thể tăng tùy loại nguyên liệu.
Do mỗi nguyên liệu có đặc tính khác nhau, độ ẩm tối ưu cần được xác định theo thực tế công nghệ thay
vì sử dụng một giá trị cố định cho mọi sản phẩm.
8. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN NĂNG SUẤT VÀ CHẤT LƯỢNG VIÊN
Loại và thành phần nguyên liệu.
Độ ẩm.
Kích thước hạt sau nghiền.
Khối lượng riêng.
Hàm lượng xơ và khả năng kết dính.
Kích thước viên yêu cầu.
Kết cấu và tỷ số nén của khuôn.
Tình trạng khuôn và con lăn.
Tốc độ cấp liệu.
Nhiệt độ trong quá trình ép.
Mức độ ổn định của công đoạn làm nguội và sàng.
9. ƯU ĐIỂM GIẢI PHÁP DÂY CHUYỀN NGỌC THÀNH
Dải công suất từ 1 đến 10 tấn/giờ.
Thiết kế theo nguyên liệu và yêu cầu sản phẩm thực tế.
Có thể cung cấp từ máy đơn đến dây chuyền đồng bộ.
Tích hợp nghiền, sấy, silo, ép viên, làm nguội, sàng và đóng bao.
Có thể kết hợp hệ thống hút bụi.
Có thể tự động hóa bằng PLC/HMI/SCADA.
Bố trí theo mặt bằng thực tế của nhà máy.
Có thể thiết kế mở rộng công suất theo từng giai đoạn đầu tư.
10. ỨNG DỤNG THEO TỪNG NHÓM SẢN PHẨM
10.1. Viên nén gỗ và sinh khối
Dây chuyền có thể sử dụng mùn cưa, bột gỗ, trấu và phụ phẩm sinh khối phù hợp để sản xuất nhiên liệu
dạng viên.
10.2. Viên thức ăn chăn nuôi
Đối với thức ăn chăn nuôi, cấu hình nghiền, phối trộn, điều ẩm và ép viên cần được thiết kế phù hợp
với công thức và yêu cầu sản phẩm.
10.3. Viên phân bón
Nguyên liệu phân bón có thể cần phối trộn, kiểm soát độ ẩm và lựa chọn vật liệu tiếp xúc phù hợp
trước khi ép.
10.4. Viên từ nguyên liệu tái chế phù hợp
Một số nguyên liệu từ rác hoặc phụ phẩm có thể được ép viên sau khi đã qua phân loại, nghiền, sấy và
xử lý theo công nghệ phù hợp. Thành phần nguyên liệu cần được đánh giá kỹ trước khi thiết kế.
11. HỆ THỐNG TỰ ĐỘNG HÓA
Điều khiển tốc độ cấp liệu bằng biến tần.
Giám sát dòng điện và tải máy ép.
Liên động silo, vít tải và máy ép.
Điều khiển quạt làm nguội.
Liên động sàng và hệ thống thu hồi vụn.
Điều khiển cân đóng bao.
Cảnh báo sự cố trên HMI.
Kết nối SCADA đối với dây chuyền quy mô lớn.
12. DÂY CHUYỀN VIÊN NÉN GỖ ĐỒNG BỘ
Một dây chuyền viên nén gỗ có thể được bố trí theo trình tự:
Tiếp nhận gỗ hoặc mùn cưa → Băm/nghiền → Sấy → Nghiền tinh → Silo chứa → Định lượng → Ép
viên → Làm nguội → Sàng → Silo thành phẩm → Cân đóng bao → Robot xếp bao.
Tùy nguyên liệu đầu vào, một số công đoạn có thể được bổ sung hoặc lược bỏ. Ví dụ, nguyên liệu mùn
cưa đã đạt kích thước có thể không cần công đoạn băm; nguyên liệu đã đạt độ ẩm yêu cầu có thể không
cần sấy.
13. THÔNG TIN KHÁCH HÀNG CẦN CUNG CẤP KHI YÊU CẦU BÁO GIÁ
Loại nguyên liệu.
Kích thước nguyên liệu đầu vào.
Độ ẩm đầu vào.
Khối lượng riêng nếu có.
Công suất mong muốn.
Đường kính hoặc quy cách viên yêu cầu.
Yêu cầu chất lượng sản phẩm.
Số giờ vận hành mỗi ngày.
Quy cách đóng bao.
Mặt bằng nhà máy.
Yêu cầu mức độ tự động hóa.
Các thông tin trên giúp Ngọc Thành xác định đúng số lượng máy ép, công suất nghiền, nhu cầu sấy,
kích thước silo, hệ thống làm nguội và công suất đóng bao.
14. CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Dây chuyền 5–6 tấn/giờ có phải chỉ cần một máy ép không?
Không nhất thiết. Số lượng máy ép phụ thuộc công suất thực tế của từng model, nguyên liệu và phương
án dự phòng vận hành. Dây chuyền có thể bố trí nhiều máy chạy song song để đạt tổng công suất yêu
cầu.
Dây chuyền viên nén có bắt buộc phải có máy sấy không?
Không. Nếu nguyên liệu đầu vào đã đạt độ ẩm phù hợp với công nghệ ép thì có thể không cần sấy. Nếu
độ ẩm cao, cần bố trí hệ thống giảm ẩm phù hợp.
Phần vụn sau sàng có bỏ đi không?
Thông thường có thể thu hồi và đưa trở lại công đoạn ép nếu chất lượng và quy trình cho phép, giúp
giảm hao hụt nguyên liệu.
Dây chuyền 8–10 tấn/giờ có thể tự động hóa toàn bộ không?
Có. Có thể tích hợp PLC/HMI/SCADA, điều khiển cấp liệu, silo, máy ép, làm nguội, sàng, cân đóng
bao và cảnh báo sự cố theo yêu cầu dự án.
15. PHẠM VI CUNG CẤP CỦA NGỌC THÀNH
Khảo sát và phân tích nguyên liệu.
Tư vấn sơ đồ công nghệ.
Tính toán công suất từng công đoạn.
Thiết kế bố trí mặt bằng.
Thiết kế và chế tạo máy móc.
Cung cấp băng tải, vít tải, gầu tải và silo.
Thiết kế hệ thống sấy và hút bụi khi cần.
Thiết kế điện, biến tần, PLC/HMI/SCADA.
Lắp đặt và chạy thử.
Hướng dẫn vận hành.
Bảo hành, bảo trì và nâng cấp dây chuyền.
16. LIÊN HỆ TƯ VẤN DÂY CHUYỀN ÉP VIÊN NÉN
Ngọc Thành nhận thiết kế, chế tạo và lắp đặt dây chuyền máy ép viên nén công suất 1–1,5; 2–3; 3–4;
5–6; 6–8 và 8–10 tấn/giờ theo nguyên liệu, sản phẩm đầu ra và điều kiện mặt bằng thực tế.
Khách hàng có nhu cầu đầu tư chỉ cần cung cấp loại nguyên liệu, độ ẩm, kích thước, công suất, quy
cách viên và yêu cầu đóng bao. Ngọc Thành sẽ nghiên cứu và đề xuất phương án công nghệ, cấu hình
thiết bị và mức độ tự động hóa phù hợp.
NGỌC THÀNH – TƯ VẤN | THIẾT KẾ | CHẾ TẠO | LẮP ĐẶT | TỰ ĐỘNG HÓA DÂY
CHUYỀN CÔNG NGHIỆP
