Máy ép củi piston Ø90–Ø95 mm công suất 1–1,5 tấn/giờ

Máy ép củi sinh khối piston công nghiệp – Thiết kế chế tạo Ngọc Thành

Ép mùn cưa, dăm bào, trấu, vỏ cà phê, vỏ đậu và phụ phẩm nông lâm nghiệp

Chi tiết sản phẩm
Máy ép củi Piston công nghiệp
Máy ép củi Piston công nghiệp
Máy ép củi Piston công nghiệp
Máy ép củi Piston công nghiệp
Máy ép củi Piston công nghiệp
Máy ép củi Piston công nghiệp
Máy ép củi Piston công nghiệp

Máy ép củi Piston công nghiệp

Ngọc Thành thiết kế, chế tạo máy ép củi piston công nghiệp Ø90–Ø95 mm, công suất 1–1,5 tấn/giờ, dùng cho mùn cưa, dăm bào, trấu, vỏ đậu, vỏ cà phê, sinh khối và phụ phẩm nông lâm nghiệp đã xử lý phù hợp.

Liên hệ tư vấn - báo giá: 0902 813 379 - Mr.Thành

Mã sản phẩm:

NT-MEC-PT-26

Giá:

Liên hệ

Lượt xem:

3164

  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

 

1. GIỚI THIỆU MÁY ÉP CỦI PISTON
Máy ép củi piston là thiết bị nén sinh khối thành thanh củi đặc bằng cơ cấu piston tịnh tiến áp lực cao.
Nguyên liệu sau khi được làm sạch, điều chỉnh kích thước và độ ẩm sẽ được cấp liên tục vào buồng ép;
piston nén vật liệu qua khuôn tạo thành thanh củi có tiết diện ổn định.
Dòng máy Ngọc Thành được thiết kế cho sản xuất công nghiệp, sản phẩm củi ép đường kính khoảng
Ø90–Ø95 mm, năng suất danh nghĩa 1–1,5 tấn/giờ tùy loại nguyên liệu, khối lượng riêng, độ ẩm, kích
thước hạt và chế độ vận hành.


2. NGUYÊN LIỆU PHÙ HỢP
 Mùn cưa gỗ.
 Dăm bào, phoi bào đã xử lý kích thước phù hợp.
 Trấu.
 Vỏ cà phê.
 Vỏ đậu và vỏ hạt.
 Bã mía, lõi bắp và phụ phẩm cây trồng đã nghiền phù hợp.
 Phụ phẩm nông nghiệp và lâm nghiệp có khả năng ép thành nhiên liệu sinh khối.
 Một số loại rác thải sinh khối sạch, không lẫn kim loại, đá, thủy tinh, hóa chất hoặc chất thải nguy
hại.

Nguyên liệu quá dài, quá thô hoặc lẫn tạp chất phải được nghiền, sàng và tách kim loại trước khi cấp
vào máy ép.


3. YÊU CẦU ĐỘ ẨM NGUYÊN LIỆU
Độ ẩm làm việc tham khảo: 10–15%. Đây là thông số rất quan trọng đối với độ ổn định của thanh củi,
tải máy và năng suất.
 Nguyên liệu quá ẩm: củi dễ nứt, mềm, bề mặt xấu, khó ổn định khuôn ép.
 Nguyên liệu quá khô: khả năng liên kết giảm, có thể tăng bụi và làm sản phẩm dễ gãy.
 Độ ẩm tối ưu cần hiệu chỉnh theo từng nguyên liệu thực tế.


4. THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHÍNH CỦA MÁY ÉP
 Kiểu máy: Máy ép củi piston công nghiệp.
 Công suất thiết kế: 1–1,5 tấn/giờ.
 Đường kính củi ép: Ø90–Ø95 mm.
 Độ ẩm nguyên liệu cho phép tham khảo: 10–15%.
 Kích thước tổng thể máy tham khảo: L12.000 × W2.000 × H3.400 mm.
 Động cơ chính: 75 kW.
 Động cơ cấp liệu phía trên: 7,5 kW.
 Động cơ bơm dầu: 2,2 kW.
 Dung tích thùng dầu: khoảng 200 lít.
 Trọng lượng máy tham khảo: khoảng 11.500 kg.
 Khung sườn: kết cấu thép tấm và thép hình chịu tải nặng.
 Đường dẫn củi đầu ra: kết cấu thép hình, chiều dài tham khảo khoảng 7.000 mm.
Các thông số có thể được hiệu chỉnh khi chốt thiết kế theo nguyên liệu, năng suất và mặt bằng thực tế.


5. NGUYÊN LÝ ÉP PISTON
Nguyên liệu được cơ cấu cấp liệu đưa vào vùng nén. Piston chuyển động tịnh tiến theo chu kỳ, ép từng
lượng vật liệu vào khuôn. Dưới áp lực nén cao, các hạt sinh khối liên kết chặt và được đẩy dần ra khỏi
khuôn dưới dạng thanh củi liên tục.
Cơ cấu truyền động chính phải có quán tính và độ cứng vững cao để chịu tải va đập lặp lại. Cụm bơm
dầu đảm nhiệm chức năng bôi trơn/phụ trợ theo cấu hình máy, giúp các cơ cấu làm việc ổn định trong
quá trình vận hành dài giờ.
6. CỤM CẤP LIỆU PHÍA TRÊN MÁY ÉP
Máy sử dụng cụm cấp liệu riêng để duy trì lượng nguyên liệu đều vào buồng ép.
 Công suất motor cấp liệu: 7,5 kW.
 Điều khiển tốc độ cấp bằng biến tần khi cần.
 Liên động với tải motor chính để hạn chế quá tải.
 Phễu cấp có thể bổ sung cảm biến mức cao – thấp.
Cấp liệu đều là yếu tố quan trọng để duy trì mật độ củi và năng suất ổn định.
7. VÍT TẢI CẤP LIỆU U300
Trong cấu hình dây chuyền tham khảo, nguyên liệu được đưa lên máy ép bằng vít tải máng chữ U.
 Model tham khảo: NT-VT/U300-8M.
 Loại: vít tải máng chữ U.
 Kích thước máng: U300.
 Chiều dài: khoảng 8.000 mm.

 Chiều cao lắp đặt tham khảo: khoảng 3.500 mm.
 Vật liệu kết cấu: thép CT3 hoặc SS400.
 Cánh xoắn: cánh xoắn đơn, chiều dày khoảng 4 mm.
 Bước xoắn: khoảng 250–300 mm.
 Động cơ: 3,7 kW.
 Tốc độ trục vít: khoảng 40–60 vòng/phút.
 Bố trí cửa nạp, cửa xả và nắp che thuận tiện bảo trì.
 Khung đỡ bằng thép hình.
Tốc độ vít tải có thể điều chỉnh để đồng bộ với nhu cầu cấp liệu của máy ép.
8. HỆ TRUYỀN ĐỘNG VÀ ĐỘNG CƠ CHÍNH
Động cơ chính 75 kW cung cấp công suất cho cơ cấu piston ép. Hệ truyền động được thiết kế tải nặng,
chú trọng khả năng chịu mô-men và tải chu kỳ.
Các chi tiết truyền động, ổ đỡ, khớp nối và kết cấu khung cần được kiểm tra định kỳ để đảm bảo độ
đồng tâm, hạn chế rung và giảm hao mòn.
9. CỤM BƠM DẦU VÀ BÔI TRƠN
 Động cơ bơm dầu: 2,2 kW.
 Dung tích thùng dầu: khoảng 200 lít.
 Theo dõi mức dầu và nhiệt độ dầu khi vận hành.
 Thay dầu và lọc dầu theo thời gian làm việc thực tế.
Hệ dầu phải luôn sạch và đúng chủng loại để bảo vệ các bề mặt ma sát và cơ cấu phụ trợ.
10. KHUÔN ÉP VÀ SẢN PHẨM Ø90–Ø95 MM
Khuôn ép tạo hình cho thanh củi và đồng thời tạo lực cản cần thiết để vật liệu đạt độ nén yêu cầu. Khe
hở, độ côn, chiều dài vùng ép và vật liệu chế tạo khuôn phải phù hợp với nguyên liệu.
Sản phẩm tiêu chuẩn của cấu hình này có đường kính khoảng Ø90–Ø95 mm, thích hợp làm nhiên liệu
sinh khối cho lò hơi, lò sấy và các hệ thống đốt công nghiệp phù hợp.
11. ĐƯỜNG CỦI RA SAU ÉP
Sau khi ra khỏi khuôn, thanh củi còn nóng và cần được dẫn hướng ổn định trước khi cắt hoặc thu gom.
 Đường dẫn bằng kết cấu thép hình.
 Chiều dài tham khảo khoảng 7 m.
 Hỗ trợ làm nguội tự nhiên trong quá trình di chuyển.
 Có thể tích hợp cơ cấu cắt theo chiều dài yêu cầu.
 Có thể nối băng tải thu củi và khu vực đóng kiện.
12. CÔNG SUẤT ĐIỆN VÀ MỨC TIÊU THỤ THAM KHẢO
Tổng công suất motor lắp đặt tham khảo gồm: 75 kW motor ép, 7,5 kW motor cấp liệu trên máy, 2,2
kW bơm dầu và 3,7 kW vít tải U300.
Theo cấu hình báo giá đã cung cấp, riêng cụm máy ép 75 + 7,5 + 2,2 kW khi làm việc ở mức tải trung
bình khoảng 70% tương đương xấp xỉ 60 kWh điện cho mỗi giờ vận hành. Đây là mức tham khảo; điện
năng thực tế thay đổi theo tải, nguyên liệu và chế độ điều khiển.
13. HỆ THỐNG ĐIỆN – PLC – HMI
 Tủ điện điều khiển trung tâm.
 Thiết bị đóng cắt Mitsubishi hoặc tương đương theo cấu hình.

 PLC Siemens hoặc tương đương.
 Màn hình HMI Siemens hoặc tương đương.
 Biến tần cho các cơ cấu cần điều chỉnh tốc độ.
 Bảo vệ quá dòng, mất pha, quá tải và dừng khẩn.
 Liên động vít tải – cấp liệu – máy ép.
 Hiển thị trạng thái vận hành và cảnh báo lỗi.
Hệ thống có thể mở rộng kết nối với máy nghiền, sấy, sàng, hút bụi và băng tải của dây chuyền sinh
khối.
14. QUY TRÌNH DÂY CHUYỀN ĐỀ XUẤT
Tiếp nhận nguyên liệu → tách tạp chất → nghiền/sàng kích thước → sấy hoặc điều chỉnh ẩm →
silo/bồn trung gian → vít tải U300 → cụm cấp liệu trên máy → máy ép piston → đường dẫn làm nguội
→ cắt chiều dài → thu gom/đóng kiện.
Tùy nguyên liệu đầu vào, một số công đoạn có thể được lược bỏ hoặc bổ sung.
15. NĂNG SUẤT 1–1,5 TẤN/GIỜ ĐƯỢC HIỂU NHƯ THẾ NÀO?
Năng suất 1–1,5 tấn/giờ là dải năng suất thiết kế của máy trong điều kiện nguyên liệu phù hợp. Năng
suất thực tế thay đổi theo:
 Loại nguyên liệu.
 Độ ẩm.
 Kích thước hạt.
 Khối lượng riêng xốp.
 Tỷ lệ tạp chất.
 Độ mòn khuôn và piston.
 Tốc độ cấp liệu.
 Chế độ vận hành liên tục.
16. XỬ LÝ RIÊNG CHO TỪNG NHÓM NGUYÊN LIỆU
 Mùn cưa: cần sàng loại mảnh gỗ lớn, kiểm soát độ ẩm.
 Dăm bào: nếu kích thước lớn hoặc dạng cuộn dài cần nghiền trước khi ép.
 Trấu: chú ý tính mài mòn và khối lượng riêng xốp thấp.
 Vỏ cà phê, vỏ đậu: cần loại đá, kim loại và kiểm soát kích thước.
 Phụ phẩm nông nghiệp: thường cần băm/nghiền đồng đều trước khi ép.
 Rác thải sinh khối: chỉ sử dụng dòng sạch, có thành phần phù hợp; phải tách kim loại, khoáng vật
và vật liệu không cháy.
17. ƯU ĐIỂM CỦA MÁY ÉP CỦI PISTON
 Thanh củi đường kính lớn Ø90–Ø95 mm.
 Năng suất công nghiệp 1–1,5 tấn/giờ.
 Thích hợp nhiều loại sinh khối sau tiền xử lý.
 Kết cấu máy nặng, khung chịu lực lớn.
 Có thể vận hành liên tục trong dây chuyền.
 Dễ tích hợp vít tải, silo, máy sấy và hệ thống tự động.
 Sản phẩm có mật độ cao hơn nguyên liệu rời, thuận tiện lưu kho và vận chuyển.
18. SO SÁNH VỚI MÁY ÉP CỦI TRẤU TRỤC VÍT

Máy ép piston Ø90–Ø95 mm và máy ép củi trấu trục vít Ø60 mm là hai nhóm thiết bị khác nhau. Máy
piston sử dụng piston nén theo chu kỳ và phù hợp nhiều loại sinh khối đã xử lý; máy trục vít sử dụng
trục vít ép liên tục và thường tạo củi nhỏ hơn, có lỗ tâm theo cấu hình.
Việc lựa chọn máy phải dựa trên nguyên liệu, kích thước củi yêu cầu, năng suất và mục đích sử dụng.
19. YÊU CẦU AN TOÀN VẬN HÀNH
 Không đưa kim loại, đá hoặc vật cứng vào máy.
 Che chắn đầy đủ các cơ cấu truyền động.
 Trang bị nút dừng khẩn tại vị trí thao tác.
 Không mở che chắn khi máy đang chạy.
 Theo dõi nhiệt độ ổ đỡ, dầu bôi trơn và dòng điện motor.
 Vệ sinh bụi sinh khối thường xuyên để hạn chế nguy cơ cháy.
 Thực hiện khóa nguồn trước khi bảo trì.
20. BẢO TRÌ ĐỊNH KỲ
 Kiểm tra độ mòn piston và khuôn ép.
 Kiểm tra ổ bi, bạc, khớp nối và bộ truyền.
 Kiểm tra dầu bôi trơn và hệ bơm dầu.
 Kiểm tra độ căng và tình trạng các bộ truyền.
 Vệ sinh phễu, vít tải và buồng ép.
 Kiểm tra bulông khung máy do máy làm việc với tải va đập.
 Kiểm tra cảm biến, contactor, biến tần, PLC và các bảo vệ điện.
21. THÔNG TIN KHÁCH HÀNG CẦN CUNG CẤP KHI YÊU CẦU BÁO GIÁ
 Loại nguyên liệu chính.
 Độ ẩm nguyên liệu.
 Kích thước nguyên liệu sau nghiền.
 Năng suất yêu cầu.
 Đường kính và chiều dài củi mong muốn.
 Số giờ vận hành/ngày.
 Điện áp nhà máy.
 Mặt bằng lắp đặt.
 Có hay không hệ sấy, nghiền, silo và hút bụi hiện hữu.
 Mức độ tự động hóa yêu cầu.
22. PHẠM VI CUNG CẤP CỦA NGỌC THÀNH
 Tư vấn công nghệ và khảo sát nguyên liệu.
 Thiết kế máy ép củi piston.
 Chế tạo vít tải U300 cấp liệu.
 Thiết kế hệ thống cấp liệu phía trên máy.
 Thiết kế đường dẫn củi và cơ cấu cắt khi yêu cầu.
 Tủ điện PLC/HMI và liên động tự động.
 Tích hợp với nghiền – sấy – sàng – hút bụi – băng tải.
 Lắp đặt, chạy thử, hướng dẫn vận hành và chuyển giao.
23. CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Máy có ép được trấu không?

Có. Trấu nằm trong nhóm nguyên liệu có thể sử dụng, nhưng cần đảm bảo độ ẩm và điều kiện cấp liệu
phù hợp.
Máy có ép được dăm bào không?
Có, nếu dăm bào được xử lý về kích thước phù hợp trước khi ép.
Có ép được rác thải không?
Chỉ áp dụng với rác thải sinh khối sạch và phù hợp. Không dùng trực tiếp cho rác hỗn hợp, kim loại,
thủy tinh, khoáng vật hoặc chất thải nguy hại.
Củi ra có đường kính bao nhiêu?
Cấu hình này thiết kế khoảng Ø90–Ø95 mm.
Năng suất bao nhiêu?
Dải thiết kế 1–1,5 tấn/giờ, tùy nguyên liệu và điều kiện vận hành.
24. KẾT LUẬN
Máy ép củi piston Ø90–Ø95 mm công suất 1–1,5 tấn/giờ là giải pháp phù hợp cho nhà máy cần tận
dụng mùn cưa, dăm bào, trấu, vỏ cà phê, vỏ đậu và phụ phẩm nông lâm nghiệp để sản xuất nhiên liệu
sinh khối dạng thanh.
Ngọc Thành có thể cung cấp từ máy ép đơn đến dây chuyền hoàn chỉnh gồm tiền xử lý nguyên liệu, vít
tải U300, cấp liệu, ép củi, làm nguội, cắt, thu gom và hệ thống điện PLC/HMI.
NGỌC THÀNH – TƯ VẤN | THIẾT KẾ | CHẾ TẠO | LẮP ĐẶT | TỰ ĐỘNG HÓA DÂY

CHUYỀN CÔNG NGHIỆP

Sản phẩm cùng loại

Không tìm thấy kết quả

Go Top